Lá số tử vi trọn đời Nam mệnh — sinh 2006-09-10 · Giờ ngọ
Ngày 18 tháng 7 (nhuận) năm 2006 (ÂL)
✦ Lá số của bạn — bản đọc 5 phút
Sinh 2006-09-10 · Giờ ngọ · Nam mệnh
Tóm tắt những điều quan trọng nhất bằng lời thường, không thuật ngữ. Muốn biết vì sao luận ra như vậy (sao nào, cách cục nào), hãy chuyển sang chế độ Nâng cao.
Cân xương đoán số — Viên Thiên Cang
Đặt lên "cân tiên" của Viên Thiên Cang, số bạn nặng 4 lượng 3 chỉ (năm sinh 0.6 lượng, tháng âm 0.9 lượng, ngày âm 1.8 lượng và giờ sinh 1.0 lượng).
Phiên âmVi nhân tâm tính tối thông minh Tác sự hiên ngang cận quý nhân Y lộc nhất sinh thiên số định Bất tu lao lộc thị phong hanh.
Dịch thơLàm người tâm tánh rất thông minh Thẳng ngay người quí đến nâng mình Cả đời cơm áo do trời định Đâu cần lao khổ cũng phong vinh.
Tâm tánh thông minh, thẳng ngay nên người quý đến nâng đỡ — cơm áo trời định, chẳng cần lao khổ cũng phong vinh.
Cân xương là phép đoán dân gian tổng quát theo giờ sinh (lượng số 3.2–6.0 được xem là đẹp) — nên xem như một góc nhìn tham khảo; các phần dưới đây luận theo lá số Tử Vi của riêng bạn, chi tiết và sát hơn.
Bạn là ai
Nét trội trong con người bạn: hiền hòa, dễ chịu, biết hưởng thụ cuộc sống, ngại va chạm; chững chạc, hay che chở người khác, có duyên với vai trò cố vấn.
Vóc dáng tham khảo: đầy đặn phúc hậu, mặt tròn, da sáng, nét mặt hiền hòa dễ mến. Thể trạng thực tế còn tùy dinh dưỡng và lối sống.
Số bạn là số mưu sự — thắng bằng cái đầu và sự bền bỉ chứ không bằng liều; môi trường có tổ chức, có lộ trình là nơi bạn phát huy nhất.
Điểm vàng & nút thắt của lá số
May mắn của bạn có địa chỉ rõ ràng: chính con người bạn — nguồn tiền, nguồn duyên của cả đời phần lớn chảy ra từ đây, đừng bỏ bê nó.
Thế chủ động của bạn nằm ở công việc, sự nghiệp — đừng đứng sau cánh gà ở mảng này: vị trí của bạn là đầu tàu.
Đời sống tinh thần, sự an vui là nơi cho bạn tiếng thơm và người nâng đỡ — giữ mảng này tử tế, cả đời có phao cứu sinh.
Con cái và các mối hợp tác là "bài học khó" mà lá số giao riêng cho bạn — chuyện ở đây hay dùng dằng; lấy chữ nhẫn làm đầu thì gỡ được; khi mảng này rối, nhà đất, gia đình cũng thường bị ảnh hưởng dây chuyền.
Bạn tự dồn tâm sức vào đâu
Khối bên trên là phần “trời cho sẵn”; còn khối này trả lời câu hỏi khác: tự bạn đang hướng tâm sức về đâu — những dòng chảy ngầm lý giải nhiều lựa chọn “không hiểu sao mình cứ thế” trong đời bạn.
Đời sống tinh thần, sự an vui là nơi bạn tự nguyện rót thời gian, tiền của nhiều nhất — khoản “đầu tư bằng cả tấm lòng” này thường sinh lãi bằng duyên quý và cơ hội tốt.
Bạn muốn nắm quyền chủ động ở cha mẹ, người lớn, giấy tờ — mảng này bạn không cam tâm đứng ngoài: hay đứng ra gánh vác, sắp xếp; người trong cuộc nể bạn nhưng thỉnh thoảng cũng thấy bạn “quản” hơi chặt.
Tiền bạc, thu nhập được bạn chăm chút bằng sự nhã nhặn, đâu ra đấy — mảng này vì thế thành nơi cho bạn danh tiếng và người bênh vực.
Bạn có thói quen ôm chuyện vào lòng và tự dằn vặt — áp lực lớn nhất đời bạn không đến từ ai khác mà từ chính mình; buông bớt được là nhẹ cả lá số.
Đáng chú ý: đời sống tinh thần, sự an vui là chỗ cộng dồn của bạn — nền có sẵn từ lúc sinh ra, cộng thêm tâm sức bạn tự bỏ vào. Nếu phải chọn một mảng để đặt cược cả đời, hãy chọn mảng này.
Chốt lại: bạn thuộc dạng mạnh về "của" hơn mạnh về "danh" — kiếm và giữ tiền là sở trường, còn chức danh, tiếng tăm thì thường đến qua người khác hoặc qua nơi bạn làm. Đừng đo giá trị mình bằng chức vụ.
Gốc rễ — phúc ấm & cha mẹ
Phúc ấm dòng họ ở mức đủ dùng — lúc ngặt có người đỡ một tay, nhưng đường dài vẫn phải tự bước.
Về cha mẹ: cha mẹ thực tế, giỏi làm ăn nhưng nghiêm khắc, thương con bằng hành động hơn lời nói; cha mẹ cứng rắn, quyết đoán, ít nói lời ngọt — rèn con tự lập từ sớm.
Bạn thuộc diện có "hậu phương" tốt — cha mẹ nâng đỡ, chỉ dạy từ nhỏ; cái nếp được đỡ lưng ấy làm bạn vững dạ khi ra đời.
Nếu phải chỉ ra MỘT cửa mà đời bạn đi vào, thì đó là chuyện ra ngoài, đi xa. Đây là mảng "đề bài" của đời bạn — không phải chuyện tốt hay xấu, mà là chỗ mọi việc lớn của bạn thường bắt nguồn từ đó và quay về đó.
Chặng đường đã qua & hiện tại
Tuổi 3–12: cuộc sống xoay quanh định hình tính cách, học cách tự khẳng định mình — chặng này êm ả, được nâng đỡ nhiều.
Hiện tại bạn khoảng 21 tuổi (tuổi ta), đang đi trong vận 13–22: giai đoạn này chủ đề chính là gắn với cha mẹ, người lớn — được nâng đỡ, hoặc phải lo cho bề trên — vận đang lên, cứ mạnh dạn mà bước.
Tổng quan & sự nghiệp
Nhìn tổng thể, lá số của bạn ở mức khá: có mặt mạnh rõ rệt, có mặt cần bù đắp. Tài lộc có tiềm năng khá giả — tiến chắc từng bước sẽ hơn là đi tắt.
Điểm cần biết: cung công việc bị Tuần Không án ngữ (mức nhẹ) — sự nghiệp cần kiên nhẫn hơn người, hợp đi đường chuyên môn sâu; thành công đến muộn nhưng bền. Tuần/Triệt như tấm màn che bớt cả tốt lẫn xấu của cung đó — không phải dấu chấm hết, chỉ là mọi thứ đến chậm một nhịp.
Giai đoạn khởi sắc rõ nhất còn ở phía trước: khoảng 63–72 tuổi — hãy chuẩn bị nền tảng từ bây giờ để đến thập niên đó mạnh dạn nắm cơ hội lớn (thăng tiến, kinh doanh, tài sản). Trước mắt cũng có trạm dừng đẹp: khoảng 23–32 tuổi vận khá thuận — cứ nắm chắc quãng này trước, vận lớn về sau sẽ nối tiếp tự nhiên.
Nghề nghiệp hợp với bạn
Lá số nghiêng về các nghề: tư vấn – lập kế hoạch – chiến lược; kỹ thuật – công nghệ – điện tử – máy tính; nghiên cứu – phân tích dữ liệu; dịch vụ – chăm sóc khách hàng; ẩm thực – giải trí; y – dược – chăm sóc sức khỏe — đây là nơi bạn dễ phát huy và tiến xa nhất.
Về môi trường, bạn thiên về nơi ổn định, có tôn ti — cơ quan nhà nước, tổ chức hay tập đoàn lớn: thăng tiến theo bậc và coi trọng danh vị, sự vững vàng.
Bạn hợp công việc chuyên môn, có tổ chức và lộ trình rõ ràng — thắng bằng kỹ năng, kế hoạch và sự bền bỉ hơn là mạo hiểm làm chủ.
Cung Thân của bạn đóng ngay tại Mệnh — trước sau như một: nghề đã chọn đúng sở trường thì theo được cả đời, ít bị hoàn cảnh bẻ hướng giữa chừng; nên dồn sức chọn cho đúng ngay từ đầu.
Nhìn theo ngũ hành, sao chủ sự nghiệp (Thiên Cơ) hành Mộc — chất nghề hợp với bạn thiên về sự hướng phát triển, sáng tạo, nuôi dưỡng và mở rộng.
Bạn có thêm duyên với chữ nghĩa: học thuật, viết lách, biên tập, giảng dạy, nhiếp ảnh, âm nhạc, nghề làm đẹp; việc nào dùng tới cái đầu và ngòi bút đều hợp.
Bạn hợp vai trò điều phối, quản lý, làm việc nhóm — thường có người phụ tá, ít khi phải đơn thương độc mã.
Gom lại một câu: tư vấn – lập kế hoạch – chiến lược hoặc kỹ thuật – công nghệ – điện tử – máy tính là cửa sáng nhất của bạn — chọn đúng môi trường như trên thì đường nghề nở dần theo năm tháng. Chuỗi lập luận "vì sao" chi tiết nằm ở chế độ Nâng cao.
Gia đạo
Người sẽ về chung nhà với bạn nhiều khả năng là: người bạn đời thẳng tính, giỏi ăn nói — tránh để tranh cãi vặt tích tụ.
Về con cái: con cá tính — nên uốn nắn khéo léo thay vì áp đặt; con lanh lợi, nhiều tài lẻ. Có giai đoạn phải lo lắng cho con nhiều hơn bình thường — đồng hành sát sao với việc học và bạn bè của con.
Dự đoán năm kết hôn
Phần này xem hôn kỳ theo một phép luận cổ, đưa ra để bạn tham khảo: trước hết tìm năm đường tình duyên xuất hiện, rồi mới xét năm có không khí cưới hỏi, cuối cùng xem chuyện cưới xin ấy nghiêng về ai.
Lá số bạn không có sao tình duyên nào (Đào Hoa, Hồng Loan, Hỷ Thần, Long Đức, Nguyệt Đức) đóng ở cung Mệnh, cung Thân hay cung Nô Bộc. Điều này KHÔNG có nghĩa là bạn kém duyên — chỉ là phép luận này không bắt được tín hiệu duyên qua đường ấy, nên phần dưới chỉ nói về dấu hiệu cưới hỏi. Chuyện tình cảm của bạn xem ở phần Gia đạo phía trên.
Sao chủ về chuyện cưới hỏi: Long Trì ở Mệnh (Dần), Thanh Long ở Nô Bộc (Mùi) và Phượng Các (Phụng Các) ở Phu Thê (Tý). Năm nào hạn nhỏ (tiểu hạn) đi vào những cung này thì năm đó thường có không khí cưới xin quanh mình.
Nếu chỉ đi theo phép luận này thì các năm dưới đây là quãng dấu hiệu thuận hơn cả cho việc lập gia đình, mời bạn tham khảo:
↳ năm 2026 (Bính Ngọ), 21 tuổi — dấu hiệu tương đối thuận: tiểu hạn vào Phu Thê (Tý) có Phượng Các (Phụng Các). Lưu niên rơi vào Quan Lộc (Ngọ), nên phép luận nghiêng về việc bạn lập gia đình.
↳ năm 2038 (Mậu Ngọ), 33 tuổi — dấu hiệu tương đối thuận: tiểu hạn vào Phu Thê (Tý) có Phượng Các (Phụng Các). Lưu niên rơi vào Quan Lộc (Ngọ), nên phép luận nghiêng về việc bạn lập gia đình.
↳ năm 2050 (Canh Ngọ), 45 tuổi — dấu hiệu tương đối thuận: tiểu hạn vào Phu Thê (Tý) có Phượng Các (Phụng Các). Lưu niên rơi vào Quan Lộc (Ngọ), nên phép luận nghiêng về việc bạn lập gia đình. Đại hạn quãng này cũng đang đi ở Quan Lộc — cùng nhóm cung nói về bản thân, nên trong các lần lặp thì năm này đậm hơn một chút.
Phép luận này cũng chỉ ra mấy năm mà không khí cưới xin nghiêng về người trong nhà chứ không phải bạn: năm 2033 (Quý Sửu), 28 tuổi — có khả năng anh chị em trong nhà có người cưới xin; năm 2045 (Ất Sửu), 40 tuổi — có khả năng anh chị em trong nhà có người cưới xin; năm 2057 (Đinh Sửu), 52 tuổi — có khả năng anh chị em trong nhà có người cưới xin. Phần này chỉ là tham khảo, và là chuyện riêng của người ta, nên bạn đọc cho biết thôi.
Vì sao các năm dưới đây cách nhau đúng 12 năm: cả tiểu hạn và lưu niên đều đi hết một vòng 12 cung trong 12 năm, nên dấu hiệu lặp lại theo chu kỳ ấy. Đừng đọc thành "sẽ cưới nhiều lần" — chúng là cùng một dấu hiệu tái hiện, và năm đáng để ý là năm rơi vào quãng tuổi thực tế của bạn. Chỗ khác nhau giữa các lần lặp nằm ở đại hạn (mỗi đại hạn 10 năm), nên mức độ mỗi lần một khác.
Có 1 năm phép luận vẫn ứng nhưng rơi vào lúc bạn chưa đủ 18 tuổi, nên đã lược đi cho gọn — ở tuổi ấy nói chuyện lập gia đình thì không có nghĩa.
Xin nói rõ để bạn khỏi băn khoăn: những năm trên chỉ là năm có DẤU HIỆU thuận cho việc cưới xin theo một phép luận cổ, không phải ngày đã định, và cũng không phải điều chắc chắn sẽ xảy ra. Hôn nhân còn tùy bạn có gặp đúng người và có chủ động hay không — lá số nhiều nhất chỉ nói được quãng nào gió thuận. Nếu bạn đã lập gia đình rồi thì đọc các mốc đã qua để đối chiếu cho vui, còn các mốc phía trước cứ xem là quãng tình cảm vợ chồng dễ có chuyện mừng.
| Năm (tuổi) | Dấu hiệu ở tiểu hạn | Lưu niên rơi cung | Phép luận nghiêng về |
|---|---|---|---|
| 2009 (4 tuổi) | Hôn nhân: Thanh Long | Huynh Đệ (Sửu) | có khả năng anh chị em trong nhà có người cưới xin |
| 2021 (16 tuổi) | Hôn nhân: Thanh Long | Huynh Đệ (Sửu) | có khả năng anh chị em trong nhà có người cưới xin |
| 2026 (21 tuổi) | Hôn nhân: Phượng Các (Phụng Các) | Quan Lộc (Ngọ) | có khả năng cao bạn lập gia đình |
| 2028 (23 tuổi) | Hôn nhân: Long Trì | Thiên Di (Thân) | có không khí cưới hỏi, chưa rõ nghiêng về ai |
| 2033 (28 tuổi) | Hôn nhân: Thanh Long | Huynh Đệ (Sửu) | có khả năng anh chị em trong nhà có người cưới xin |
| 2038 (33 tuổi) | Hôn nhân: Phượng Các (Phụng Các) | Quan Lộc (Ngọ) | có khả năng cao bạn lập gia đình |
| 2040 (35 tuổi) | Hôn nhân: Long Trì | Thiên Di (Thân) | có không khí cưới hỏi, chưa rõ nghiêng về ai |
| 2045 (40 tuổi) | Hôn nhân: Thanh Long | Huynh Đệ (Sửu) | có khả năng anh chị em trong nhà có người cưới xin |
| 2050 (45 tuổi) | Hôn nhân: Phượng Các (Phụng Các) | Quan Lộc (Ngọ) | có khả năng cao bạn lập gia đình |
| 2052 (47 tuổi) | Hôn nhân: Long Trì | Thiên Di (Thân) | có không khí cưới hỏi, chưa rõ nghiêng về ai |
| 2057 (52 tuổi) | Hôn nhân: Thanh Long | Huynh Đệ (Sửu) | có khả năng anh chị em trong nhà có người cưới xin |
| 2062 (57 tuổi) | Hôn nhân: Phượng Các (Phụng Các) | Quan Lộc (Ngọ) | có khả năng cao bạn lập gia đình |
| 2064 (59 tuổi) | Hôn nhân: Long Trì | Thiên Di (Thân) | có không khí cưới hỏi, chưa rõ nghiêng về ai |
| 2069 (64 tuổi) | Hôn nhân: Thanh Long | Huynh Đệ (Sửu) | có khả năng anh chị em trong nhà có người cưới xin |
| 2074 (69 tuổi) | Hôn nhân: Phượng Các (Phụng Các) | Quan Lộc (Ngọ) | có khả năng cao bạn lập gia đình |
Dòng mờ = năm đã đi qua · dòng sáng = năm còn ở phía trước
Bảng quét từ tuổi 1 đến 70 tuổi, để bạn tham khảo. Hai cột bên phải hiển thị rút gọn — đưa chuột vào (hoặc chạm trên điện thoại) để xem đầy đủ. Dấu hiệu lặp theo chu kỳ 12 năm nên cùng một tổ hợp sẽ hiện lại ở tuổi +12. Bảng chỉ giữ các năm từ 18 tuổi trở lên — nhỏ hơn tuổi ấy thì chỉ giữ những năm nói về chuyện cưới xin của người trong nhà, vì các dòng còn lại không nói được điều gì. Đây là toàn bộ các năm quét được.
Sức khỏe & thọ nguyên
Về sức khỏe, lá số chỉ ra vùng nên để mắt: dạ dày, tiêu hóa — tạng người vốn khỏe, bệnh chủ yếu do ăn uống.
Về thọ: bạn có nền phúc thọ tốt — cơ thể tự phục hồi khá; giữ được nếp ăn ngủ điều độ thì hưởng thọ dài lâu là điều trong tầm tay.
Giai đoạn cần lưu ý đặc biệt
Đã soi toàn bộ các vận 10 năm, từng năm và từng tháng trong quãng đời phía trước theo phép luận cổ (đối chiếu đại vận – tiểu hạn – lưu niên – lưu nguyệt): không mốc nào hội đủ nhiều dấu hiệu bất lợi cùng lúc để phải nêu ra.
Xét hết các vận 10 năm, không chặng nào hội đủ điều kiện xung khắc nặng với bản mệnh — lá số không có mốc nào cần cảnh báo đặc biệt. Những chặng vất vả (nếu có) đã được nói ở các phần trên và thuộc loại trắc trở thông thường.
Điều này không có nghĩa là cả đời không có lúc mệt mỏi hay trắc trở — những chặng như vậy đã nói ở các phần trên. Chỉ là chúng thuộc loại vất vả thông thường, không phải mốc cần đề phòng đặc biệt về sức khỏe và an toàn.
| Năm (tuổi) | Tháng ÂL nên để ý | Cần chú ý đến | Lý do |
|---|---|---|---|
| 2006 (1 tuổi) | Tháng 1 | sức khỏe · giấy tờ, kiện tụng | Tài Bạch (Tuất): Đại Hao, Đà La, Kình Dương… |
| Tháng 7 | sức khỏe · chuyện buồn trong họ hàng | Phúc Đức (Thìn): Đại Hao, Đà La… | |
| 2009 (4 tuổi) | Tháng 1 | sức khỏe | Huynh Đệ (Sửu): Thiên Thương, Hỏa Tinh, Địa Không… |
| Tháng 7 | tai nạn, thương tích · sức khỏe | Nô Bộc (Mùi): Thiên Thương, Hỏa Tinh, Thiên Không… | |
| 2010 (5 tuổi) | Tháng 1 | chuyện buồn trong họ hàng | Mệnh (Dần): Đại Hao, Kình Dương… |
| Tháng 7 | sức khỏe · chuyện buồn trong họ hàng | Thiên Di (Thân): Đại Hao, Đà La… | |
| 2013 (8 tuổi) | Tháng 1 | sức khỏe · tinh thần, giấc ngủ | Điền Trạch (Tỵ): Địa Không, Địa Kiếp, Thiên Không… |
| Tháng 7 | tai nạn, thương tích · tiền bạc, hao tán | Tử Nữ (Hợi): Thiên Không, Kiếp Sát, Hóa Kỵ… | |
| 2017 (12 tuổi) | Tháng 1 | sức khỏe · tiền bạc, hao tán | Tật Ách (Dậu): Linh Tinh, Thiên Sứ, Thất Sát… |
| Tháng 7 | tai nạn, thương tích · sức khỏe | Phụ Mẫu (Mão): Thất Sát, Phục Binh, Linh Tinh… | |
| 2021 (16 tuổi) | Tháng 1 | sức khỏe | Huynh Đệ (Sửu): Thiên Thương, Hỏa Tinh, Địa Không… |
| Tháng 7 | tai nạn, thương tích · sức khỏe | Nô Bộc (Mùi): Thiên Thương, Hỏa Tinh, Thiên Không… | |
| 2023 (18 tuổi) | Tháng 1 | tai nạn, thương tích · sức khỏe | Phụ Mẫu (Mão): Thất Sát, Phục Binh, Linh Tinh… |
| Tháng 7 | sức khỏe · tiền bạc, hao tán | Tật Ách (Dậu): Linh Tinh, Thiên Sứ, Thất Sát… | |
| 2024 (19 tuổi) | Tháng 1 | sức khỏe · chuyện buồn trong họ hàng | Phúc Đức (Thìn): Đại Hao, Đà La… |
| Tháng 7 | sức khỏe · giấy tờ, kiện tụng | Tài Bạch (Tuất): Đại Hao, Đà La, Kình Dương… | |
| 2030 (25 tuổi) | Tháng 1 | sức khỏe · giấy tờ, kiện tụng | Tài Bạch (Tuất): Đại Hao, Đà La, Kình Dương… |
| Tháng 7 | sức khỏe · chuyện buồn trong họ hàng | Phúc Đức (Thìn): Đại Hao, Đà La… | |
| 2036 (31 tuổi) | Tháng 1 | sức khỏe · chuyện buồn trong họ hàng | Phúc Đức (Thìn): Đại Hao, Đà La… |
| Tháng 7 | sức khỏe · giấy tờ, kiện tụng | Tài Bạch (Tuất): Đại Hao, Đà La, Kình Dương… | |
| 2041 (36 tuổi) | Tháng 1 | sức khỏe · tiền bạc, hao tán | Tật Ách (Dậu): Linh Tinh, Thiên Sứ, Thất Sát… |
| Tháng 7 | tai nạn, thương tích · sức khỏe | Phụ Mẫu (Mão): Thất Sát, Phục Binh, Linh Tinh… | |
| 2043 (38 tuổi) | Tháng 1 | tai nạn, thương tích · tiền bạc, hao tán | Tử Nữ (Hợi): Thiên Không, Kiếp Sát, Hóa Kỵ… |
| Tháng 7 | sức khỏe · tinh thần, giấc ngủ | Điền Trạch (Tỵ): Địa Không, Địa Kiếp, Thiên Không… | |
| 2053 (48 tuổi) | Tháng 1 | sức khỏe · tiền bạc, hao tán | Tật Ách (Dậu): Linh Tinh, Thiên Sứ, Thất Sát… |
| Tháng 7 | tai nạn, thương tích · sức khỏe | Phụ Mẫu (Mão): Thất Sát, Phục Binh, Linh Tinh… | |
| 2057 (52 tuổi) | Tháng 1 | sức khỏe | Huynh Đệ (Sửu): Thiên Thương, Hỏa Tinh, Địa Không… |
| Tháng 7 | tai nạn, thương tích · sức khỏe | Nô Bộc (Mùi): Thiên Thương, Hỏa Tinh, Thiên Không… | |
| 2063 (58 tuổi) | Tháng 1 | tai nạn, thương tích · sức khỏe | Nô Bộc (Mùi): Thiên Thương, Hỏa Tinh, Thiên Không… |
| Tháng 7 | sức khỏe | Huynh Đệ (Sửu): Thiên Thương, Hỏa Tinh, Địa Không… | |
| 2065 (60 tuổi) | Tháng 1 | sức khỏe · tiền bạc, hao tán | Tật Ách (Dậu): Linh Tinh, Thiên Sứ, Thất Sát… |
| Tháng 7 | tai nạn, thương tích · sức khỏe | Phụ Mẫu (Mão): Thất Sát, Phục Binh, Linh Tinh… | |
| 2069 (64 tuổi) | Tháng 1 | sức khỏe | Huynh Đệ (Sửu): Thiên Thương, Hỏa Tinh, Địa Không… |
| Tháng 7 | tai nạn, thương tích · sức khỏe | Nô Bộc (Mùi): Thiên Thương, Hỏa Tinh, Thiên Không… | |
| 2073 (68 tuổi) | Tháng 1 | sức khỏe · tinh thần, giấc ngủ | Điền Trạch (Tỵ): Địa Không, Địa Kiếp, Thiên Không… |
| Tháng 7 | tai nạn, thương tích · tiền bạc, hao tán | Tử Nữ (Hợi): Thiên Không, Kiếp Sát, Hóa Kỵ… | |
| 2081 (76 tuổi) | Tháng 1 | sức khỏe | Huynh Đệ (Sửu): Thiên Thương, Hỏa Tinh, Địa Không… |
| Tháng 7 | tai nạn, thương tích · sức khỏe | Nô Bộc (Mùi): Thiên Thương, Hỏa Tinh, Thiên Không… | |
| 2083 (78 tuổi) | Tháng 1 | tai nạn, thương tích · sức khỏe | Phụ Mẫu (Mão): Thất Sát, Phục Binh, Linh Tinh… |
| Tháng 7 | sức khỏe · tiền bạc, hao tán | Tật Ách (Dậu): Linh Tinh, Thiên Sứ, Thất Sát… | |
| 2089 (84 tuổi) | Tháng 1 | sức khỏe · tiền bạc, hao tán | Tật Ách (Dậu): Linh Tinh, Thiên Sứ, Thất Sát… |
| Tháng 7 | tai nạn, thương tích · sức khỏe | Phụ Mẫu (Mão): Thất Sát, Phục Binh, Linh Tinh… | |
| 2103 (98 tuổi) | Tháng 1 | tai nạn, thương tích · tiền bạc, hao tán | Tử Nữ (Hợi): Thiên Không, Kiếp Sát, Hóa Kỵ… |
| Tháng 7 | sức khỏe · tinh thần, giấc ngủ | Điền Trạch (Tỵ): Địa Không, Địa Kiếp, Thiên Không… |
Dòng mờ = mốc đã đi qua · dòng sáng = mốc còn ở phía trước
Bảng soi trọn đời, từ tuổi nhỏ tới 100 tuổi. Đây là mức "để ý cho chắc" — chưa phải mốc đáng lo, chỉ cần đến năm/tháng đó thì cẩn thận hơn thường ngày ở đúng những việc ghi trong cột "Cần chú ý đến". Cột "Lý do" hiển thị rút gọn — đưa chuột vào (hoặc chạm trên điện thoại) để xem đầy đủ. Bảng chỉ trích ra những năm rõ dấu hiệu nhất, nên năm không có mặt ở đây chưa chắc đã hoàn toàn trống. Ngoài bảng, hằng năm tháng 3 ÂL (tháng Thìn) luôn xung với tuổi bạn và tháng 9 ÂL (tháng Tuất) trùng tuổi — hai tháng này năm nào cũng nên đi đứng cẩn thận hơn một chút.
Hậu vận — nửa đời sau
Thân cung đóng cùng Mệnh — trước sau như một: đường đời bạn nhất quán, tự thân định đoạt từ đầu đến cuối, ít phụ thuộc hoàn cảnh xoay chuyển.
Lá số của bạn "ngọt về cuối": các vận tuổi già sáng hơn thời trẻ — về sau an ổn. Cực bây giờ là đầu tư cho cái nhàn mai sau, đáng.
Vận hạn & quý nhân
Mấy mốc năm nên khoanh đỏ trong lịch: 2030, 2036 (năm tuổi Tuất, năm xung Thìn) — nhạy nhất là chuyện con cái và các vụ hợp tác. Các năm này chọn thế thủ: hoãn khởi sự lớn, không bảo lãnh, không đứng tên hộ ai.
Số bạn được người đi trước dẫn lối — hợp duyên nhất với người tuổi Hợi, Dậu. Lúc bí, tìm người chín chắn hơn mình mà hỏi, đường sẽ ngắn lại một nửa.
Xem thêm lá số Bát Tự Tứ Trụ của ngày sinh này?
Tứ trụ can chi · thập thần · dụng thần – hỷ thần – kỵ thần · đại vận & lưu niên — luận theo Thiệu Vĩ Hoa.